TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Nội thất tiếng Nga là gì?

"nội thất" trong tiếng Nga là интерье́р (danh từ).

интерье́р Danh từ

intɛrʹjér giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nội thất, cảnh trong nhà.

Xem đầy đủ từ "интерье́р": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nội thất" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nội thất tiếng Nga là gì?

"nội thất" trong tiếng Nga là интерье́р (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.