TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вну́тренность

giống cáibất động vật
vnútrennostʹ[ˈvnutrʲɪn(ː)əsʲtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вну́тренность chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вну́тренность nghĩa là bên trong, phía trong.

Nghĩa của вну́тренность

Danh từ

  1. Bên trong, phía trong, bề trong.

Biến cách của вну́тренность (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?вну́тренностьвну́тренности
Sinh cách кого? чего?вну́тренностивну́тренностей
Tặng cách кому? чему?вну́тренностивну́тренностям
Đối cách кого? что?вну́тренностьвну́тренности
Công cụ cách кем? чем?вну́тренностьювну́тренностями
Giới cách о ком? о чём?вну́тренностивну́тренностях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của вну́тренность

Câu hỏi thường gặp

внутренность nghĩa là gì?

внутренность (danh từ) nghĩa là bên trong, phía trong.

внутренность đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вну́тренность (phiên âm Latinh vnútrennostʹ, IPA [ˈvnutrʲɪn(ː)əsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.