Nộp tiếng Nga là gì?
"nộp" trong tiếng Nga là сдать (động từ).
сдать Động từ
sdatʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nộp, giao, trao (bài, chìa khoá…); thi đỗ, thi xong (сдать экза́мен); trả lại; cho thuê (nhà).
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nộp" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nộp tiếng Nga là gì?
"nộp" trong tiếng Nga là сдать (động từ).