Nữ giáo viên tiếng Nga là gì?
"nữ giáo viên" trong tiếng Nga là учи́тельница (danh từ).
учи́тельница Danh từ
učítelʹnica giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nữ giáo viên, cô giáo, bà giáo.
Xem đầy đủ từ "учи́тельница": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nữ giáo viên" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nữ giáo viên tiếng Nga là gì?
"nữ giáo viên" trong tiếng Nga là учи́тельница (danh từ).