Ngày hôm qua tiếng Nga là gì?
"ngày hôm qua" trong tiếng Nga là вчера́ (phó từ), вчера́шний (tính từ).
вчера́ Phó từ
včerá giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngày hôm qua.
- Мне вчера не нужно было учиться. Tôi đã không đi học ngày hôm qua.
- вчера́ ве́чером chiều [hôm] qua. tối [hôm] qua
вчера́шний Tính từ
včerášnij giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thuộc về hôm qua, ngày hôm qua.
- Спасибо за вчерашнее. Cảm ơn vì ngày hôm qua.
- Я очень сожалею о вчерашнем. Tôi xin lỗi chuyện ngày hôm qua.
Xem đầy đủ từ "вчера́шний": trọng âm, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Ngày hôm qua tiếng Nga là gì?
"ngày hôm qua" trong tiếng Nga là вчера́ (phó từ), вчера́шний (tính từ).