TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Ngày xửa ngày xưa tiếng Nga là gì?

"ngày xửa ngày xưa" trong tiếng Nga là давно́ (phó từ), давны́м-давно́ (phó từ).

давно́ Phó từ

davnó giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngày xửa ngày xưa, ngày xưa.

Xem đầy đủ từ "давно́": trọng âm, biến cách, cách chia →

давны́м-давно́ Phó từ

davným-davnó giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngày xửa ngày xưa; (очень долго) đã lâu lắm rồi.

  • Давным-давно жили-были король с королевой, и было у них три очень красивых дочери. Ngày xửa ngày xưa có một ông vua và một bà hoàng hậu, họ có ba người con gái rất xinh đẹp.
  • Давным-давно в Индии счастливо жили вместе обезьяна, лиса и кролик. Ngày xửa ngày xưa, ở Ấn Độ, có một con khỉ, một con cáo và một con thỏ sống hạnh phúc với nhau.

Xem đầy đủ từ "давны́м-давно́": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Ngày xửa ngày xưa tiếng Nga là gì?

"ngày xửa ngày xưa" trong tiếng Nga là давно́ (phó từ), давны́м-давно́ (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.