Ngăn kéo tiếng Nga là gì?
"ngăn kéo" trong tiếng Nga là я́щик (danh từ).
я́щик Danh từ
jáščik giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngăn kéo, ô rút, học bàn, ngăn rút.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ngăn kéo" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Ngăn kéo tiếng Nga là gì?
"ngăn kéo" trong tiếng Nga là я́щик (danh từ).