TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Ngăn kéo tiếng Nga là gì?

"ngăn kéo" trong tiếng Nga là я́щик (danh từ).

я́щик Danh từ

jáščik giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngăn kéo, ô rút, học bàn, ngăn rút.

Xem đầy đủ từ "я́щик": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ngăn kéo" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Ngăn kéo tiếng Nga là gì?

"ngăn kéo" trong tiếng Nga là я́щик (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.