TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Người ăn chay tiếng Nga là gì?

"người ăn chay" trong tiếng Nga là вегетариа́нец (danh từ).

вегетариа́нец Danh từ

vegetariánec giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người ăn chay, người kiêng cá thịt.

  • Они вегетарианцы. Tụi nó là những người ăn chay.
  • Том тоже вегетарианец. Tom còn là một người ăn chay.

Xem đầy đủ từ "вегетариа́нец": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "người ăn chay" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Người ăn chay tiếng Nga là gì?

"người ăn chay" trong tiếng Nga là вегетариа́нец (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.