TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Người đàn ông tiếng Nga là gì?

"người đàn ông" trong tiếng Nga là мужчи́на (danh từ), мужи́к (danh từ).

мужчи́на Danh từ

mužčína giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người đàn ông, người nam giới, trang nam nhi, ông; (в анкетах) nam.

  • В окне я увидел лицо мужчины. Tôi thấy khuôn mặt của một người đàn ông trên cửa sổ.
  • Мужчина, живущий по соседству, — музыкант. Người đàn ông sống kế bên là một nhạc sĩ.

Xem đầy đủ từ "мужчи́на": trọng âm, biến cách, cách chia →

мужи́к Danh từ

mužík giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người đàn ông.

Xem đầy đủ từ "мужи́к": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Người đàn ông tiếng Nga là gì?

"người đàn ông" trong tiếng Nga là мужчи́на (danh từ), мужи́к (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.