Người đàn ông tiếng Nga là gì?
"người đàn ông" trong tiếng Nga là мужчи́на (danh từ), мужи́к (danh từ).
мужчи́на Danh từ
mužčína giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Người đàn ông, người nam giới, trang nam nhi, ông; (в анкетах) nam.
- В окне я увидел лицо мужчины. Tôi thấy khuôn mặt của một người đàn ông trên cửa sổ.
- Мужчина, живущий по соседству, — музыкант. Người đàn ông sống kế bên là một nhạc sĩ.
мужи́к Danh từ
mužík giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Người đàn ông.
Câu hỏi thường gặp
Người đàn ông tiếng Nga là gì?
"người đàn ông" trong tiếng Nga là мужчи́на (danh từ), мужи́к (danh từ).