мужи́к
Dấu sắc trên мужи́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
мужи́к nghĩa là người đàn ông.
Nghĩa của мужи́к
Danh từ
- khẩu ngữ мужчина Người đàn ông.
- khẩu ngữ муж [người] chồng.
Biến cách của мужи́к (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | мужи́к | мужики́ |
| Sinh cách кого? чего? | мужика́ | мужико́в |
| Tặng cách кому? чему? | мужику́ | мужика́м |
| Đối cách кого? что? | мужика́ | мужико́в |
| Công cụ cách кем? чем? | мужико́м | мужика́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | мужике́ | мужика́х |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với мужи́к
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu ví dụ với мужи́к
- Что это за мужик? Gã đó là ai? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3539943
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
мужик nghĩa là gì?
мужик (danh từ) nghĩa là người đàn ông.
мужик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là мужи́к (phiên âm Latinh mužík, IPA [mʊˈʐɨk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.