TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

мужи́к

Cấp độ ≈A2 giống đựcđộng vật Trong 1.000 từ thông dụng nhất
mužík[mʊˈʐɨk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên мужи́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

мужи́к nghĩa là người đàn ông.

Nghĩa của мужи́к

Danh từ

  1. khẩu ngữ мужчина Người đàn ông.
  2. khẩu ngữ муж [người] chồng.

Biến cách của мужи́к (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?мужи́кмужики́
Sinh cách кого? чего?мужика́мужико́в
Tặng cách кому? чему?мужику́мужика́м
Đối cách кого? что?мужика́мужико́в
Công cụ cách кем? чем?мужико́ммужика́ми
Giới cách о ком? о чём?мужике́мужика́х

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với мужи́к

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu ví dụ với мужи́к

  • Что это за мужик? Gã đó là ai? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3539943

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

мужик nghĩa là gì?

мужик (danh từ) nghĩa là người đàn ông.

мужик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là мужи́к (phiên âm Latinh mužík, IPA [mʊˈʐɨk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.