TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Người đồng tính nam tiếng Nga là gì?

"người đồng tính nam" trong tiếng Nga là гей (danh từ).

гей Danh từ

gej giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gay, người đồng tính nam.

Xem đầy đủ từ "гей": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "người đồng tính nam" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Người đồng tính nam tiếng Nga là gì?

"người đồng tính nam" trong tiếng Nga là гей (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.