TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

го́мик

giống đựcđộng vật
gómik[ˈɡomʲɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên го́мик chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

го́мик nghĩa là gay, người đồng tính nam.

Nghĩa của го́мик

Danh từ

  1. Gay, người đồng tính nam.

Biến cách của го́мик (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?го́микго́мики
Sinh cách кого? чего?го́микаго́миков
Tặng cách кому? чему?го́микуго́микам
Đối cách кого? что?го́микаго́миков
Công cụ cách кем? чем?го́микомго́миками
Giới cách о ком? о чём?го́микего́миках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với го́мик

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

гомик nghĩa là gì?

гомик (danh từ) nghĩa là gay, người đồng tính nam.

гомик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là го́мик (phiên âm Latinh gómik, IPA [ˈɡomʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.