Người đức tiếng Nga là gì?
"người đức" trong tiếng Nga là не́мец (danh từ).
не́мец Danh từ
némec giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Người Đức.
- Некоторые немцы работают всего за евро в час. Một số người Đức chỉ cần trả lương một euro một giờ.
- Многие немцы обладают светлыми волосами и голубыми глазами. Nhiều người Đức có tóc vàng và mắt xanh.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "người đức" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Người đức tiếng Nga là gì?
"người đức" trong tiếng Nga là не́мец (danh từ).