TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

герма́нец

giống đựcđộng vật
germánec[ɡʲɪrˈmanʲɪt͡s] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên герма́нец chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

герма́нец nghĩa là người đức.

Nghĩa của герма́нец

Danh từ

  1. Người đức.

Biến cách của герма́нец (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?герма́нецгерма́нцы
Sinh cách кого? чего?герма́нцагерма́нцев
Tặng cách кому? чему?герма́нцугерма́нцам
Đối cách кого? что?герма́нцагерма́нцев
Công cụ cách кем? чем?герма́нцемгерма́нцами
Giới cách о ком? о чём?герма́нцегерма́нцах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với герма́нец

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

германец nghĩa là gì?

германец (danh từ) nghĩa là người đức.

германец đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là герма́нец (phiên âm Latinh germánec, IPA [ɡʲɪrˈmanʲɪt͡s]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.