TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Người anh tiếng Nga là gì?

"người anh" trong tiếng Nga là англича́нин (danh từ).

англича́нин Danh từ

angličánin giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người Anh.

  • Англичане наконец отступили. Người Anh cuối cùng cũng rút lui.
  • Нет, я англичанка. Không phải, tôi là người Anh.

Xem đầy đủ từ "англича́нин": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "người anh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Người anh tiếng Nga là gì?

"người anh" trong tiếng Nga là англича́нин (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.