TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

брита́нец

giống đựcđộng vật
británec[brʲɪˈtanʲɪt͡s] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên брита́нец chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

брита́нец nghĩa là người anh.

Nghĩa của брита́нец

Danh từ

  1. Người anh.

Biến cách của брита́нец (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?брита́нецбрита́нцы
Sinh cách кого? чего?брита́нцабрита́нцев
Tặng cách кому? чему?брита́нцубрита́нцам
Đối cách кого? что?брита́нцабрита́нцев
Công cụ cách кем? чем?брита́нцембрита́нцами
Giới cách о ком? о чём?брита́нцебрита́нцах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Họ từ của брита́нец

Câu hỏi thường gặp

британец nghĩa là gì?

британец (danh từ) nghĩa là người anh.

британец đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là брита́нец (phiên âm Latinh británec, IPA [brʲɪˈtanʲɪt͡s]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.