TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Người bạn đường tiếng Nga là gì?

"người bạn đường" trong tiếng Nga là спу́тник (danh từ).

спу́тник Danh từ

spútnik giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người bạn đường, bạn đồng hành.

  • спу́тник мое́й жи́зни [người] bạn trăm năm của tôi, bạn vàng của tôi

Xem đầy đủ từ "спу́тник": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "người bạn đường" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Người bạn đường tiếng Nga là gì?

"người bạn đường" trong tiếng Nga là спу́тник (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.