попу́тчик
Dấu sắc trên попу́тчик chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
попу́тчик nghĩa là người bạn đường, bạn đồng hành.
Nghĩa của попу́тчик
Danh từ
- Người bạn đường, bạn đồng hành; (nghĩa bóng) bạn đường [nhất thời].
Biến cách của попу́тчик (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | попу́тчик | попу́тчики |
| Sinh cách кого? чего? | попу́тчика | попу́тчиков |
| Tặng cách кому? чему? | попу́тчику | попу́тчикам |
| Đối cách кого? что? | попу́тчика | попу́тчиков |
| Công cụ cách кем? чем? | попу́тчиком | попу́тчиками |
| Giới cách о ком? о чём? | попу́тчике | попу́тчиках |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với попу́тчик
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
попутчик nghĩa là gì?
попутчик (danh từ) nghĩa là người bạn đường, bạn đồng hành.
попутчик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là попу́тчик (phiên âm Latinh popútčik, IPA [pɐˈput͡ɕːɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.