TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

попу́тчик

giống đựcđộng vật
popútčik[pɐˈput͡ɕːɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên попу́тчик chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

попу́тчик nghĩa là người bạn đường, bạn đồng hành.

Nghĩa của попу́тчик

Danh từ

  1. Người bạn đường, bạn đồng hành; (nghĩa bóng) bạn đường [nhất thời].

Biến cách của попу́тчик (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?попу́тчикпопу́тчики
Sinh cách кого? чего?попу́тчикапопу́тчиков
Tặng cách кому? чему?попу́тчикупопу́тчикам
Đối cách кого? что?попу́тчикапопу́тчиков
Công cụ cách кем? чем?попу́тчикомпопу́тчиками
Giới cách о ком? о чём?попу́тчикепопу́тчиках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với попу́тчик

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

попутчик nghĩa là gì?

попутчик (danh từ) nghĩa là người bạn đường, bạn đồng hành.

попутчик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là попу́тчик (phiên âm Latinh popútčik, IPA [pɐˈput͡ɕːɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.