Người bị cáo tiếng Nga là gì?
"người bị cáo" trong tiếng Nga là обвиня́емый (danh từ).
обвиня́емый Danh từ
obvinjájemyj giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Người bị cáo.
Xem đầy đủ từ "обвиня́емый": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "người bị cáo" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Người bị cáo tiếng Nga là gì?
"người bị cáo" trong tiếng Nga là обвиня́емый (danh từ).