TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Người cộng tác tiếng Nga là gì?

"người cộng tác" trong tiếng Nga là сотру́дник (danh từ).

сотру́дник Danh từ

sotrúdnik giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người cộng sự, người cộng tác, cộng tác viên.

Xem đầy đủ từ "сотру́дник": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "người cộng tác" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Người cộng tác tiếng Nga là gì?

"người cộng tác" trong tiếng Nga là сотру́дник (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.