TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Người chủ tiếng Nga là gì?

"người chủ" trong tiếng Nga là босс (danh từ), владе́лец (danh từ).

босс Danh từ

boss giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người chủ, chủ nhân.

Xem đầy đủ từ "босс": trọng âm, biến cách, cách chia →

владе́лец Danh từ

vladélec giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người chủ, chủ nhân, người sở hữu.

Xem đầy đủ từ "владе́лец": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Người chủ tiếng Nga là gì?

"người chủ" trong tiếng Nga là босс (danh từ), владе́лец (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.