TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Người cung cấp tiếng Nga là gì?

"người cung cấp" trong tiếng Nga là поставщи́к (danh từ).

поставщи́к Danh từ

postavščík giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người cung cấp, người tiếp tế.

Xem đầy đủ từ "поставщи́к": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "người cung cấp" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Người cung cấp tiếng Nga là gì?

"người cung cấp" trong tiếng Nga là поставщи́к (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.