Người cung cấp tiếng Nga là gì?
"người cung cấp" trong tiếng Nga là поставщи́к (danh từ).
поставщи́к Danh từ
postavščík giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Người cung cấp, người tiếp tế.
Xem đầy đủ từ "поставщи́к": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "người cung cấp" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Người cung cấp tiếng Nga là gì?
"người cung cấp" trong tiếng Nga là поставщи́к (danh từ).