TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Người dân du mục tiếng Nga là gì?

"người dân du mục" trong tiếng Nga là коче́вник (danh từ).

коче́вник Danh từ

kočévnik giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người dân du mục.

Xem đầy đủ từ "коче́вник": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "người dân du mục" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Người dân du mục tiếng Nga là gì?

"người dân du mục" trong tiếng Nga là коче́вник (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.