TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

нома́д

giống đựcđộng vật
nomád[nɐˈmat] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên нома́д chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

нома́д nghĩa là người dân du mục.

Nghĩa của нома́д

Danh từ

  1. Người dân du mục.

Biến cách của нома́д (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?нома́днома́ды
Sinh cách кого? чего?нома́данома́дов
Tặng cách кому? чему?нома́дунома́дам
Đối cách кого? что?нома́данома́дов
Công cụ cách кем? чем?нома́домнома́дами
Giới cách о ком? о чём?нома́денома́дах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với нома́д

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

номад nghĩa là gì?

номад (danh từ) nghĩa là người dân du mục.

номад đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là нома́д (phiên âm Latinh nomád, IPA [nɐˈmat]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.