TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Người do thái tiếng Nga là gì?

"người do thái" trong tiếng Nga là евре́й (danh từ).

евре́й Danh từ

jevréj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người do thái.

Xem đầy đủ từ "евре́й": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "người do thái" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Người do thái tiếng Nga là gì?

"người do thái" trong tiếng Nga là евре́й (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.