TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Người gác tiếng Nga là gì?

"người gác" trong tiếng Nga là сто́рож (danh từ).

сто́рож Danh từ

stórož giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người gác, người canh, người giữ, người canh gác.

  • э́та соба́ка хоро́ший сто́рож [con] chó này giữ nhà giỏi, chó này canh gác giỏi

Xem đầy đủ từ "сто́рож": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "người gác" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Người gác tiếng Nga là gì?

"người gác" trong tiếng Nga là сто́рож (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.