Người giúp việc tiếng Nga là gì?
"người giúp việc" trong tiếng Nga là ассисте́нт (danh từ).
ассисте́нт Danh từ
assistént giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Người phụ việc, người giúp việc, trợ lý, phụ tá, trợ tá.
Xem đầy đủ từ "ассисте́нт": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "người giúp việc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Người giúp việc tiếng Nga là gì?
"người giúp việc" trong tiếng Nga là ассисте́нт (danh từ).