TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

помо́щник

Cấp độ ≈B1 giống đựcđộng vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
pomóščnik[pɐˈmoʂnʲɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên помо́щник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

помо́щник nghĩa là người giúp đỡ, người phụ việc, phụ tá, trợ lý.

Nghĩa của помо́щник

Danh từ

  1. Người giúp đỡ, người phụ việc, người giúp việc, trợ thủ.
  2. должностное лицо Phụ tá, trợ lý, người phó.
    • помо́щник капита́наphó thuyền trưởng

Biến cách của помо́щник (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?помо́щникпомо́щники
Sinh cách кого? чего?помо́щникапомо́щников
Tặng cách кому? чему?помо́щникупомо́щникам
Đối cách кого? что?помо́щникапомо́щников
Công cụ cách кем? чем?помо́щникомпомо́щниками
Giới cách о ком? о чём?помо́щникепомо́щниках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với помо́щник

Đồng nghĩa

Họ từ của помо́щник

Câu hỏi thường gặp

помощник nghĩa là gì?

помощник (danh từ) nghĩa là người giúp đỡ, người phụ việc, phụ tá, trợ lý.

помощник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là помо́щник (phiên âm Latinh pomóščnik, IPA [pɐˈmoʂnʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.