помо́щник
Dấu sắc trên помо́щник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
помо́щник nghĩa là người giúp đỡ, người phụ việc, phụ tá, trợ lý.
Nghĩa của помо́щник
Danh từ
- Người giúp đỡ, người phụ việc, người giúp việc, trợ thủ.
- должностное лицо Phụ tá, trợ lý, người phó.
- помо́щник капита́наphó thuyền trưởng
Biến cách của помо́щник (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | помо́щник | помо́щники |
| Sinh cách кого? чего? | помо́щника | помо́щников |
| Tặng cách кому? чему? | помо́щнику | помо́щникам |
| Đối cách кого? что? | помо́щника | помо́щников |
| Công cụ cách кем? чем? | помо́щником | помо́щниками |
| Giới cách о ком? о чём? | помо́щнике | помо́щниках |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với помо́щник
Đồng nghĩa
Họ từ của помо́щник
Câu hỏi thường gặp
помощник nghĩa là gì?
помощник (danh từ) nghĩa là người giúp đỡ, người phụ việc, phụ tá, trợ lý.
помощник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là помо́щник (phiên âm Latinh pomóščnik, IPA [pɐˈmoʂnʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.