TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Người học nghề tiếng Nga là gì?

"người học nghề" trong tiếng Nga là учени́к (danh từ).

учени́к Danh từ

učeník giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người học nghề, người học việc.

  • учени́к то́каря người học nghề thợ tiện

Xem đầy đủ từ "учени́к": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "người học nghề" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Người học nghề tiếng Nga là gì?

"người học nghề" trong tiếng Nga là учени́к (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.