TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Người khách tiếng Nga là gì?

"người khách" trong tiếng Nga là гость (danh từ).

гость Danh từ

gostʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người khách, tân khách.

  • незва́ный гость khách không mời mà đến
  • ре́дкий гость khách ít khi đến

Xem đầy đủ từ "гость": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "người khách" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Người khách tiếng Nga là gì?

"người khách" trong tiếng Nga là гость (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.