TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Người khuyên tiếng Nga là gì?

"người khuyên" trong tiếng Nga là сове́тник (danh từ).

сове́тник Danh từ

sovétnik giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người khuyên, người khuyên bảo, người khuyên răn.

Xem đầy đủ từ "сове́тник": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "người khuyên" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Người khuyên tiếng Nga là gì?

"người khuyên" trong tiếng Nga là сове́тник (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.