TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Người mỹ tiếng Nga là gì?

"người mỹ" trong tiếng Nga là америка́нец (danh từ).

америка́нец Danh từ

amerikánec giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người Mỹ.

  • Родители Марико были резко против того, чтобы она вышла замуж за американца. Bố mẹ của Mariko kịch liệt phản đối việc cô ấy kết hôn với một người Mỹ.
  • Сорок шесть миллионов американцев в 2010 году жили за чертой бедности. 46 triệu người Mỹ sống dưới ngưỡng nghèo trong năm 2010.

Xem đầy đủ từ "америка́нец": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "người mỹ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Người mỹ tiếng Nga là gì?

"người mỹ" trong tiếng Nga là америка́нец (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.