TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Người nghiện hút tiếng Nga là gì?

"người nghiện hút" trong tiếng Nga là кури́льщик (danh từ).

кури́льщик Danh từ

kurílʹščik giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người nghiện hút; (опуима) người nghiện thuốc phiện, dân làng bẹp.

Xem đầy đủ từ "кури́льщик": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "người nghiện hút" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Người nghiện hút tiếng Nga là gì?

"người nghiện hút" trong tiếng Nga là кури́льщик (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.