Người nhận tiếng Nga là gì?
"người nhận" trong tiếng Nga là получа́тель (danh từ).
получа́тель Danh từ
polučátelʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Người nhận, người lĩnh, người tiếp nhận.
Xem đầy đủ từ "получа́тель": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "người nhận" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Người nhận tiếng Nga là gì?
"người nhận" trong tiếng Nga là получа́тель (danh từ).