TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

получа́тель

giống đựcđộng vật
polučátelʹ[pəɫʊˈt͡ɕætʲɪlʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên получа́тель chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

получа́тель nghĩa là người nhận, người lĩnh.

Nghĩa của получа́тель

Danh từ

  1. Người nhận, người lĩnh, người tiếp nhận.

Biến cách của получа́тель (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?получа́тельполуча́тели
Sinh cách кого? чего?получа́теляполуча́телей
Tặng cách кому? чему?получа́телюполуча́телям
Đối cách кого? что?получа́теляполуча́телей
Công cụ cách кем? чем?получа́телемполуча́телями
Giới cách о ком? о чём?получа́телеполуча́телях

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với получа́тель

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

получатель nghĩa là gì?

получатель (danh từ) nghĩa là người nhận, người lĩnh.

получатель đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là получа́тель (phiên âm Latinh polučátelʹ, IPA [pəɫʊˈt͡ɕætʲɪlʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.