TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Người sùng bái tiếng Nga là gì?

"người sùng bái" trong tiếng Nga là покло́нник (danh từ).

покло́нник Danh từ

poklónnik giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người tôn thờ, người sùng bái, người sùng mộ, người hâm mộ, người yêu chuộng.

Xem đầy đủ từ "покло́нник": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "người sùng bái" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Người sùng bái tiếng Nga là gì?

"người sùng bái" trong tiếng Nga là покло́нник (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.