Người sản xuất tiếng Nga là gì?
"người sản xuất" trong tiếng Nga là производи́тель (danh từ).
производи́тель Danh từ
proizvodítelʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Người sản xuất.
- с.-х. [con] đực làm giống; (бык) [con] bò dái, bò cà
- производи́тель рабо́т người chỉ huy công trường, chỉ huy trưởng công trường, đội trưởng công trình
Xem đầy đủ từ "производи́тель": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "người sản xuất" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Người sản xuất tiếng Nga là gì?
"người sản xuất" trong tiếng Nga là производи́тель (danh từ).