TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Ngất tiếng Nga là gì?

"ngất" trong tiếng Nga là о́бморок (danh từ).

о́бморок Danh từ

óbmorok giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự ngất, chết giả, bất tỉnh nhân sự.

  • Она упала в обморок. Cô ấy bị ngất.
  • Том упал в обморок. Tom đã ngất xỉu.

Xem đầy đủ từ "о́бморок": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ngất" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Ngất tiếng Nga là gì?

"ngất" trong tiếng Nga là о́бморок (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.