Ngọn lửa tiếng Nga là gì?
"ngọn lửa" trong tiếng Nga là пла́мя (danh từ).
пла́мя Danh từ
plámja giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngọn lửa, lửa.
- вспыхнуть пламяенем. Bùng lên ngọn lửa, bùng lên thành ngọn lửa.
- из искры возгорится пламя. Từ tia lửa sẽ bùng lên ngọn lửa.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ngọn lửa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Ngọn lửa tiếng Nga là gì?
"ngọn lửa" trong tiếng Nga là пла́мя (danh từ).