TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Ngồi ghé tiếng Nga là gì?

"ngồi ghé" trong tiếng Nga là приса́живаться (động từ).

приса́живаться Động từ

prisáživatʹsja giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngồi ghé, ngồi tạm, ngồi một lúc.

Xem đầy đủ từ "приса́живаться": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ngồi ghé" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Ngồi ghé tiếng Nga là gì?

"ngồi ghé" trong tiếng Nga là приса́живаться (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.