TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

приса́живаться

Cấp độ ≈B1 thể chưa hoàn thành Trong 3.000 từ thông dụng nhất
prisáživatʹsja[prʲɪˈsaʐɨvət͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên приса́живаться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

приса́живаться nghĩa là ngồi ghé, ngồi tạm.

Nghĩa của приса́живаться

Động từ

  1. Ngồi ghé, ngồi tạm, ngồi một lúc.

Cặp thể của приса́живаться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ приса́живаться

NgôiHiện tại
яприса́живаюсь
тыприса́живаешься
он / она́ / оно́приса́живается
мыприса́живаемся
выприса́живаетесь
они́приса́живаются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + присаживаться.

Quá khứ

Giống đực (он)приса́живался
Giống cái (она́)приса́живалась
Giống trung (оно́)приса́живалось
Số nhiều (они́)приса́живались

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)приса́живайся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)приса́живайтесь

Câu hỏi thường gặp

присаживаться nghĩa là gì?

присаживаться (động từ) nghĩa là ngồi ghé, ngồi tạm.

присаживаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là приса́живаться (phiên âm Latinh prisáživatʹsja, IPA [prʲɪˈsaʐɨvət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.