Ngồi tạm tiếng Nga là gì?
"ngồi tạm" trong tiếng Nga là приса́живаться (động từ).
приса́живаться Động từ
prisáživatʹsja giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngồi ghé, ngồi tạm, ngồi một lúc.
Xem đầy đủ từ "приса́живаться": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ngồi tạm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Ngồi tạm tiếng Nga là gì?
"ngồi tạm" trong tiếng Nga là приса́живаться (động từ).