TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Ngữ nghĩa tiếng Nga là gì?

"ngữ nghĩa" trong tiếng Nga là сема́нтика (danh từ).

сема́нтика Danh từ

semántika giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngữ nghĩa, nghĩa của từ.

Xem đầy đủ từ "сема́нтика": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ngữ nghĩa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Ngữ nghĩa tiếng Nga là gì?

"ngữ nghĩa" trong tiếng Nga là сема́нтика (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.