Nga tiếng Nga là gì?
"nga" trong tiếng Nga là ру́сский (tính từ), росси́йский (tính từ).
ру́сский Tính từ
rússkij giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nga.
- В эсперанто нет двойного отрицания, а в русском есть. Quốc tế ngữ không có phủ định kép, nhưng tiếng Nga thì có.
- Я интересуюсь русской поэзией. Tôi có hứng thú với thơ Nga.
росси́йский Tính từ
rossíjskij giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nga.
Xem đầy đủ từ "росси́йский": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nga" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nga tiếng Nga là gì?
"nga" trong tiếng Nga là ру́сский (tính từ), росси́йский (tính từ).