TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Ngay cả tiếng Nga là gì?

"ngay cả" trong tiếng Nga là да́же (phó từ).

да́же Phó từ

dáže giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngay cả, thậm chí.

  • Даже Том не знал, что делать. Ngay cả Tom cũng không biết là nên làm gì.
  • Даже моя бабушка может отправить СМС. Ngay cả bà của tôi còn có thể gởi tin nhắn nữa là.

Xem đầy đủ từ "да́же": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ngay cả" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Ngay cả tiếng Nga là gì?

"ngay cả" trong tiếng Nga là да́же (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.