TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Nghĩa là tiếng Nga là gì?

"nghĩa là" trong tiếng Nga là зна́чить (động từ), означа́ть (động từ).

зна́чить Động từ

znáčitʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Có nghĩa là, nghĩa là, tức là; (свидетельствовать о чём-л.) chứng tỏ.

  • что э́то зна́чит? như thế nghĩa là thế nào? thế nghĩa là gì?
  • э́то зна́чит, что... điều đó có nghĩa là..., như thế tức là...

Xem đầy đủ từ "зна́чить": trọng âm, biến cách, cách chia →

означа́ть Động từ

označátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Có nghĩa là, nghĩa là.

  • Он понятия не имел, что означают эти слова. Anh ấy hoàn toàn không biết từ này nghĩa là gì.
  • Что означает эта фраза? Cụm từ này nghĩa là gì?

Xem đầy đủ từ "означа́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa là tiếng Nga là gì?

"nghĩa là" trong tiếng Nga là зна́чить (động từ), означа́ть (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.