TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

зна́чить

Cấp độ ≈A1 thể chưa hoàn thành Trong 1.000 từ thông dụng nhất
znáčitʹ[ˈznat͡ɕɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên зна́чить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

зна́чить nghĩa là có nghĩa là, nghĩa là.

Nghĩa của зна́чить

Động từ

  1. Có nghĩa là, nghĩa là, tức là; (свидетельствовать о чём-л.) chứng tỏ.
    • что э́то зна́чит?như thế nghĩa là thế nào? thế nghĩa là gì?
    • э́то зна́чит, что...điều đó có nghĩa là..., như thế tức là...
    • много́ зна́читьcó nghĩa lớn
    • ма́ло зна́читьkhông đáng kể, không quan trọng

Chia động từ зна́чить

NgôiHiện tại
язна́чу
тызна́чишь
он / она́ / оно́зна́чит
мызна́чим
вызна́чите
они́зна́чат

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + значить.

Quá khứ

Giống đực (он)зна́чил
Giống cái (она́)зна́чила
Giống trung (оно́)зна́чило
Số nhiều (они́)зна́чили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)зна́чь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)зна́чьте

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với зна́чить

Đồng nghĩa

Họ từ của зна́чить

Câu ví dụ với зна́чить

  • Идти дорогой познания - значит, просеивать мудрость. Đi một ngày đàng học một sàng khôn.Tatoeba #4279436
  • Что значит, ты не знаешь?! Ý cậu là cậu không biết hả?! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4378258
  • Что значит, вы не знаете?! Ý cậu là cậu không biết hả?! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4378259
  • Это ничего не значит. Cái đó không có ý nghĩa gì hết mà! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #796152
  • Не шуметь в классе — значит уважать чужой сон. Giữ trật tự trong lớp là tôn trọng giấc ngủ của người khác. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2939859
  • Предупреждён — значит вооружён. Phòng bệnh hơn chữa bệnh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #381316
  • Предупреждён, значит вооружён. Phòng bệnh hơn chữa bệnh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2792424
  • Увидеть - значит поверить. Trăm nghe không bằng một thấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3187456

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

значить nghĩa là gì?

значить (động từ) nghĩa là có nghĩa là, nghĩa là.

значить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là зна́чить (phiên âm Latinh znáčitʹ, IPA [ˈznat͡ɕɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.