Ngoại lai tiếng Nga là gì?
"ngoại lai" trong tiếng Nga là экзоти́ческий (tính từ).
экзоти́ческий Tính từ
ekzotíčeskij giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Quốc dị, ngoại lai.
Xem đầy đủ từ "экзоти́ческий": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ngoại lai" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Ngoại lai tiếng Nga là gì?
"ngoại lai" trong tiếng Nga là экзоти́ческий (tính từ).