TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Nguội đi tiếng Nga là gì?

"nguội đi" trong tiếng Nga là сты́нуть (động từ).

сты́нуть Động từ

stýnutʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nguội đi, lạnh đi, nguội lạnh đi; (nghĩa bóng) (cũng) nguội đi, dịu đi.

  • Твой ужин стынет. Bữa tối của bạn đang bị nguội đi kìa.

Xem đầy đủ từ "сты́нуть": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nguội đi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nguội đi tiếng Nga là gì?

"nguội đi" trong tiếng Nga là сты́нуть (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.