TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Nguyên lí tiếng Nga là gì?

"nguyên lí" trong tiếng Nga là при́нцип (danh từ).

при́нцип Danh từ

príncip giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nguyên lí, nguyên tắc.

Xem đầy đủ từ "при́нцип": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nguyên lí" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nguyên lí tiếng Nga là gì?

"nguyên lí" trong tiếng Nga là при́нцип (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.